quercus texana

quercus texana

A small quercus texana stands in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sồi Texas: "quercus texana" tên khoa học của một loại cây sồi nhỏ, rụng , thân cây phân nhánh gần như từ gốc với các cành lan rộng. Loài cây này chủ yếu mọc ở Texas miền nam Oklahoma (Hoa Kỳ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The quercus texana is a small deciduous tree native to Texas and southern Oklahoma. (Cây quercus texana một loại cây nhỏ rụng nguồn gốc từ Texas miền nam Oklahoma.)
    • The spreading branches of the quercus texana make it a popular shade tree in its native region. (Các cành lan rộng của cây quercus texana khiến trở thành cây che bóng phổ biến trong khu vực bản địa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quercus texana in botanical classification": Trong phân loại thực vật học, "quercus texana" thường được sử dụng để chỉ một loài cụ thể trong chi Sồi (Quercus).
    • Botanists often study quercus texana for its unique branching pattern. (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây quercus texana kiểu phân nhánh độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Quercus: chi thực vật bao gồm các loài sồi.
  • Texana: phần tên loài chỉ nguồn gốc từ Texas.
Từ đồng nghĩa
  • Texas oak: tên thông thường trong tiếng Anh cho loài cây này.
  • Spanish oak: một tên gọi khác đôi khi được dùng, mặc dù có thể gây nhầm lẫn với loài khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến tên khoa học của cây.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.)